Bảng giá vàng 9999 hôm nay

Giá vàng 9999 hôm nay tăng hay giảm ?

Thị trường giao dịch vàng năm nay có rất nhiều biến động và những chuyển biến không ngừng tùy vào những thời điểm khác nhau. Tại thời điểm gần đây dường như giá vàng lên xuống thay đổi không đáng kể theo nhu cầu giá vàng thế giới, chúng tôi sẽ giúp bạn nhận được thông tin chính xác về Giá vàng 9999 hôm nay để bạn tham khảo và nhận tư vấn cụ thể cho nhu cầu của mình, ngoài thông tin về giá vàng 9999, chúng tôi cũng cập nhật thêm giá vàng sjc, giá vàng doji … để các bạn tham khảo thêm.

Bảng giá vàng 9999 hôm nay

Giá vàng 9999 hôm nay thế nào ?

Bạn đang quan tâm đến Giá vàng 9999 hôm nay thế nào để có được quyết định phù hợp nhất cho việc mua hay bán vàng của mình trong ngày hôm nay, chúng tôi cập nhật chính xác nhất mức giá bán ra và mua vào cho bạn tham khảo, mỗi ngày giá vàng sẽ có những biến đổi khác nhau, có một chút thay đổi nhỏ lên hay xuống chúng ta đều không thể đoán được chính vì thế bạn nên thường xuyên nhận thông tin khi giá vàng lên xuống tại web Tạp Chí Tài Chính. Chúng tôi luôn cập nhật thông tin mới nhất cho bạn, hơn thế chúng tôi còn có những dự đoán và tư vấn về giá vàng 9999 trong thời gian sắp tới giúp bạn có được sự lựa chọn đúng nhất cho mình.

Giá vàng 9999 hôm nay luôn biến động đầy bất ngờ, nhận được thông tin cần thiết bạn sẽ có quyết định hoàn hảo nhất cho mình. Chúng tôi sẽ giúp bạn nắm được giá vàng chuẩn nhất cho tài chính của mình, bạn sẽ nắm được cơ hội cần thiết và sẽ đầu tư chính xác hơn trong thị trường vàng hiện nay. Hãy đồng hành cùng chúng tôi, chúng tôi sẽ có những cập nhật mới mỗi ngày cho bạn!

Bảng giá vàng 9999 ngày 23/05/2018 mới nhất

(Cập nhật lúc 09:58)
LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng 9999 1L36,46036,660
Vàng nhẫn 9999 99,99 1c,2c,5c35,91036,310
Vàng nhẫn 9999 99,99 5 phân35,91036,410
Vàng nữ trang 99,99%35,56036,260
Vàng nữ trang 99%35,10135,901
Vàng nữ trang 75%25,94827,348
Vàng nữ trang 58,3%19,89221,292
Vàng nữ trang 41,7%13,87215,272
Hà NộiVàng 999936,46036,680
Đà NẵngVàng 999936,46036,680
Nha TrangVàng 999936,45036,680
Cà MauVàng 999936,46036,680
Buôn Ma ThuộtVàng 999936,45036,680
Bình PhướcVàng 999936,43036,690
HuếVàng 999936,46036,680
Biên HòaVàng 999936,46036,660
Miền TâyVàng 999936,46036,660
Quãng NgãiVàng 999936,46036,660
Đà LạtVàng 999936,48036,710
Long XuyênVàng 999936,46036,660