Bảng giá vàng SJC hôm nay

Giá vàng SJC hôm nay lên hay xuống ?

Bạn quan tâm và muốn tìm hiểu thông tin về Giá vàng SJC hôm nay thế nào? Mỗi ngày giá vàng đều có những chuyển biến nhất định dựa theo tỉ trọng giá vàng của thế giới nên để nắm được chính xác thông tin bạn cần theo dõi thường xuyên mỗi ngày để biết được giá vàng lên hay xuống. Chúng tôi luôn cập nhật thông tin chính xác nhất và nhanh nhất cho nhu cầu tìm hiểu cá nhân của bạn, chúng tôi có những dự đoán chính xác giúp bạn tham khảo và có nhận định riêng dành cho mong muốn của mình!

Bảng giá vàng SJC hôm nay

Giá vàng SJC hôm nay như thế nào ?

Trong thời gian gần đây cùng với giá vàng thị trường thế giới có nhiều biến động Giá vàng SJC hôm nay trong nước ta cũng có nhiều sự thay đổi đầy bất ngờ. Mặc dù giá vàng không thay đổi nhiều nhưng cũng có ngày lên ngày xuống khác nhau, chúng tôi luôn cập nhật thông tin chính xác về giá vàng mỗi ngày, bạn có thể tìm kiếm bất cứ thông tin nào về giá vàng đều có tại web Tạp Chí Tài Chính, nắm được thông tin đó bạn sẽ đưa ra được quyết định chính xác cho nhu cầu mua hay bán vàng của chính mình đấy nhé!

Giá vàng SJC hôm nay thế nào sẽ được công bố chính thức trên trang web Tạp Chí Tài Chính, bên cạnh thông tin về giá vàng mỗi ngày chúng tôi còn có những bảng thống kê tổng hợp giá vàng lên xuống theo từng tháng giúp bạn theo dõi được tỉ giá dễ dàng hơn bên cạnh đó những ý kiến dự đoán về giá vàng sẽ được bàn luận công khai và có những căn cứ chính xác giúp bạn giải đáp được những thắc mắc cá nhân của mình và tất nhiên sự quyết định thông minh nhất vẫn là ở bạn. Hãy tham khảo thông tin về giá vàng mỗi ngày và đưa ra sự lựa chọn hoàn hảo nhất cho nhu cầu của mình!

Bảng giá vàng SJC ngày 23/05/2018 mới nhất

(Cập nhật lúc 09:57)
LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36,47036,670
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c35,92036,320
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân35,92036,420
Vàng nữ trang 99,99%35,57036,270
Vàng nữ trang 99%35,11135,911
Vàng nữ trang 75%25,95527,355
Vàng nữ trang 58,3%19,89821,298
Vàng nữ trang 41,7%13,87615,276
Hà NộiVàng SJC36,47036,690
Đà NẵngVàng SJC36,47036,690
Nha TrangVàng SJC36,46036,690
Cà MauVàng SJC36,47036,690
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36,46036,690
Bình PhướcVàng SJC36,44036,700
HuếVàng SJC36,47036,690
Biên HòaVàng SJC36,47036,670
Miền TâyVàng SJC36,47036,670
Quãng NgãiVàng SJC36,47036,670
Đà LạtVàng SJC36,49036,720
Long XuyênVàng SJC36,47036,670