Cổ phần và cổ phiếu là hai thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Chúng không chỉ phản ánh tình hình tài chính của một công ty mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi của nhà đầu tư. Trong bài viết này, Tạp Chí Tài Chính sẽ cùng bạn tìm hiểu sâu về khái niệm, đặc điểm, phân loại cũng như sự khác biệt giữa cổ phần và cổ phiếu.
Cổ phần, cổ phiếu là gì?
Cổ phần là gì? Đặc điểm & phân loại
Khái niệm
Cổ phần là một đơn vị giá trị được phân chia từ vốn điều lệ của công ty cổ phần. Trong các công ty cổ phần, vốn điều lệ được chia thành những phần bằng nhau, và mỗi phần gọi là một cổ phần. Cổ phần thể hiện quyền lợi của cổ đông đối với tài sản và lợi nhuận của công ty, đồng thời là đại diện cho quyền sở hữu phần vốn của họ trong công ty.
Cổ phần là một phần quan trọng trong cơ cấu tài chính của công ty và được quy định rõ ràng trong Luật Doanh nghiệp. Việc sở hữu cổ phần mang đến cho cổ đông quyền lợi và trách nhiệm đối với công ty, từ quyền tham gia vào các quyết định quan trọng đến quyền nhận cổ tức.
Ví dụ minh họa:
Giả sử một công ty cổ phần có vốn điều lệ là 10 tỷ đồng và vốn này được chia thành 1.000.000 cổ phần bằng nhau. Vậy mệnh giá của mỗi cổ phần sẽ là: 10 tỷ đồng / 1.000.000 cổ phần = 10.000 đồng/cổ phần.
Đặc điểm
- Giá trị pháp lý rõ ràng: Cổ phần có giá trị pháp lý được công nhận và ghi nhận trong điều lệ công ty. Cổ phần là phần tài sản có thể chuyển nhượng và bảo vệ quyền lợi của cổ đông.
- Mệnh giá cố định: Mệnh giá của cổ phần thường được xác định trong quá trình thành lập công ty và là giá trị tối thiểu của mỗi cổ phần khi phát hành. Mệnh giá này có thể thay đổi khi công ty thay đổi vốn điều lệ.
- Phần vốn nhỏ nhất: Cổ phần là đơn vị nhỏ nhất của vốn điều lệ công ty. Vì vậy, nó không thể phân chia thành các đơn vị nhỏ hơn. Một cổ phần đại diện cho một phần vốn trong công ty và là công cụ cơ bản để thể hiện quyền sở hữu.
- Khả năng chuyển nhượng dễ dàng: Một đặc điểm nổi bật của cổ phần là tính linh hoạt trong việc chuyển nhượng. Người sở hữu cổ phần có quyền tự do bán, chuyển nhượng hoặc tặng cổ phần cho người khác mà không cần phải xin phép công ty, trừ khi có điều khoản đặc biệt trong điều lệ công ty.
- Tính thanh khoản:Cổ phần có thể được giao dịch trên thị trường chứng khoán (đối với công ty niêm yết), giúp cổ đông dễ dàng mua bán cổ phần của mình để chuyển nhượng quyền sở hữu.
Phân loại
Cổ phần được phân loại thành hai loại như sau:
Cổ phần thường:
Cổ phần thường là loại cổ phần cơ bản và phổ biến nhất trong các công ty cổ phần. Người sở hữu cổ phần thường có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của công ty.vCổ đông sở hữu cổ phần thường sẽ nhận cổ tức từ công ty nếu công ty có lợi nhuận và quyết định chia cổ tức.
Cổ phần ưu đãi:
Cổ phần ưu đãi thường được phát hành để thu hút nhà đầu tư hoặc các đối tác chiến lược. Người sở hữu cổ phần ưu đãi có quyền nhận cổ tức cao hơn hoặc được ưu tiên nhận cổ tức trước các cổ đông sở hữu cổ phần thường. Tuy nhiên, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi không có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, trừ một số trường hợp đặc biệt.
Cổ phần ưu đãi có thể chia thành nhiều loại, bao gồm:
- Cổ phần ưu đãi cổ tức
- Cổ phần ưu đãi chuyển đổi.
- Cổ phần ưu đãi rút vốn.
Cổ phiếu là gì? Đặc điểm & phân loại
Khái niệm
Nhiều người thường nhầm lẫn hai khái niệm chứng khoán và cổ phiếu. Cổ phiếu là một loại chứng khoán, đại diện cho phần sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức trong một công ty cổ phần. Khi sở hữu cổ phiếu, cổ đông vừa có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng của công ty mà còn có thể nhận cổ tức từ lợi nhuận mà công ty tạo ra. Cổ phiếu giúp các nhà đầu tư tham gia vào sự phát triển của doanh nghiệp và chia sẻ lợi ích tài chính từ công ty đó.
Đặc điểm
- Quyền sở hữu công ty: Cổ phiếu đại diện cho một phần quyền sở hữu trong công ty phát hành. Cổ đông sở hữu cổ phiếu có quyền tham gia vào việc ra quyết định quan trọng trong công ty, bao gồm quyền biểu quyết trong các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông.
- Lợi nhuận từ cổ phiếu: Cổ đông có thể nhận được lợi nhuận từ cổ phiếu qua các cổ tức hoặc chênh lệch giá.
- Tính thanh khoản cao: Cổ phiếu có tính thanh khoản cao khi được giao dịch trên các sàn chứng khoán.
- Rủi ro biến động giá: Thị giá cổ phiếu có thể thay đổi mạnh mẽ tùy thuộc vào tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty.
- Không có giới hạn thời gian sở hữu: Cổ phiếu có thể được nắm giữ vô thời hạn, miễn là công ty còn hoạt động. Nếu công ty bị giải thể hoặc mua lại, cổ đông sẽ nhận được khoản tiền tương ứng với giá trị của cổ phần mà họ sở hữu.
Quyền lợi khi sở hữu cổ phiếu:
- Quyền biểu quyết: Cổ đông sở hữu cổ phiếu có quyền tham gia vào việc bầu chọn các thành viên trong Hội đồng quản trị và quyết định các vấn đề quan trọng khác của công ty.
- Quyền nhận cổ tức: Cổ đông được quyền nhận cổ tức từ lợi nhuận công ty đạt được. Mức cổ tức này có thể được trả bằng tiền hoặc bằng cổ phiếu.
- Quyền chuyển nhượng cổ phiếu: Cổ đông có quyền tự do bán hoặc chuyển nhượng cổ phiếu trên thị trường chứng khoán (đối với các công ty niêm yết).
Phân loại
Cổ phiếu có thể được phân thành các loại chính:
- Cổ phiếu phổ thông: Đây là loại cổ phiếu phổ biến, cho phép cổ đông có quyền biểu quyết trong Đại hội đồng cổ đông và nhận cổ tức (nếu có).
- Cổ phiếu ưu đãi: Những người sở hữu cổ phiếu ưu đãi sẽ không có quyền biểu quyết nhưng sẽ nhận được quyền lợi đặc biệt như ưu tiên nhận cổ tức cao hơn và thanh toán khi công ty giải thể.
1 cổ phần bằng bao nhiêu cổ phiếu?
Một cổ phần có thể được chuyển đổi thành một hoặc nhiều cổ phiếu, tùy thuộc vào quy định của công ty. Tuy nhiên, thường thì một cổ phần tương ứng với một cổ phiếu trong các công ty cổ phần.
Phân biệt cổ phần và cổ phiếu
Điểm giống nhau giữa cổ phần và cổ phiếu
Cả cổ phần và cổ phiếu đều đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty, cho phép cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ một phần vốn của doanh nghiệp. Người sở hữu cổ phần hay cổ phiếu đều có quyền tham gia vào các quyết định của công ty và hưởng lợi từ lợi nhuận thông qua cổ tức.
Một điểm tương đồng khác giữa cổ phần và cổ phiếu là giá trị pháp lý của chúng. Cả hai đều có giá trị pháp lý và được ghi nhận trong các tài liệu của công ty như điều lệ, hợp đồng và báo cáo tài chính. Điều này có nghĩa là quyền lợi và nghĩa vụ của cổ đông được bảo vệ theo quy định của pháp luật, đảm bảo rằng các cổ đông có thể thực hiện quyền của mình một cách hợp pháp.
Cổ phần và cổ phiếu khác nhau như thế nào?
Để quý độc giả dễ hình dung, Tạp Chí Tài Chính mang đến bảng so sánh cổ phần và cổ phiếu cụ thể như sau:
Tiêu chí | Cổ phần | Cổ phiếu |
Khái niệm | Là phần vốn điều lệ của công ty được chia đều thành các phần bằng nhau | Là chứng khoán thể hiện quyền sở hữu đối với cổ phần |
Tính chất | Là đơn vị cơ bản để xác định quyền lợi và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty. | Là chứng chỉ hoặc bút toán điện tử, đại diện cho sở hữu của cổ đông đối với cổ phần. |
Hình thức tồn tại | Trừu tượng, không thể hiện dưới dạng cụ thể. | Cụ thể, có thể tồn tại dưới dạng vật lý (giấy) hoặc điện tử (ghi sổ). |
Quyền chuyển nhượng | Không được phép chuyển nhượng trực tiếp. | Có thể chuyển nhượng trên thị trường chứng khoán hoặc theo quy định của công ty. |
Giá trị | Giá trị của mỗi cổ phần được xác định khi thành lập công ty (mệnh giá cổ phần). | Là bằng chứng thể hiện quyền sở hữu cổ phần của một cổ đông trong công ty. |
Quyền sở hữu | Không thể hiện quyền sở hữu một cách trực tiếp. | Cổ phiếu ghi danhCổ phiếu vô danh |
Phạm vi sử dụng | Chỉ được sử dụng trong nội bộ để xác định vốn điều lệ và cơ cấu tài chính công ty. | Được sử dụng rộng rãi trên thị trường chứng khoán để mua bán và huy động vốn. |
Quyền lợi đi kèm | Cổ phần xác định quyền lợi cơ bản của cổ đông như quyền biểu quyết, nhận cổ tức, tài sản còn lại khi giải thể. | Cổ phiếu giúp cổ đông thực hiện quyền lợi liên quan đến cổ phần như giao dịch, nhận cổ tức. |
Quyền và nghĩa vụ đối với người sở hữu cổ phần
Quyền của cổ đông phổ thông
Quyền biểu quyết
Cổ đông phổ thông có quyền tham gia và biểu quyết trong các cuộc họp cổ đông. Mỗi cổ phần thường tương ứng với một phiếu biểu quyết, cho phép cổ đông ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của công ty, bao gồm việc bầu cử hội đồng quản trị, phê duyệt các chính sách công ty và các vấn đề chiến lược khác.
Nhận cổ tức
Cổ đông phổ thông có thể nhận cổ tức, nhưng mức cổ tức này phụ thuộc vào quyết định của hội đồng quản trị và tình hình tài chính của công ty. Cổ tức được phân chia dựa trên lợi nhuận sau thuế, và mức cổ tức có thể thay đổi theo từng năm. Do đó, cổ đông phổ thông có thể hưởng lợi từ sự phát triển và thành công của công ty thông qua việc nhận cổ tức.
Quyền của cổ đông ưu đãi biểu quyết
Quyền biểu quyết
Cổ đông ưu đãi biểu quyết cũng có quyền tham gia vào các cuộc họp cổ đông và biểu quyết. Tuy nhiên, quyền biểu quyết của họ thường hạn chế hơn so với cổ đông phổ thông. Điều này có thể được quy định rõ ràng trong điều lệ công ty, với số phiếu biểu quyết mà cổ đông ưu đãi có thể thực hiện ít hơn so với cổ đông phổ thông.
Quyền của cổ đông ưu đãi cổ tức
Nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông
Cổ đông ưu đãi cổ tức có quyền nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông. Điều này có nghĩa là trong trường hợp công ty quyết định phân chia lợi nhuận, cổ đông ưu đãi sẽ được nhận cổ tức theo tỷ lệ đã được quy định trước, trước khi cổ đông phổ thông nhận cổ tức.
Nghĩa vụ của cổ đông
Cổ đông có nghĩa vụ phải thanh toán đầy đủ giá trị cổ phần mà họ đã đăng ký mua. Nếu cổ đông không thanh toán đúng hạn, công ty có quyền yêu cầu bồi thường hoặc xử lý theo quy định pháp luật.
Bên cạnh đó, cổ đông cần phải tuân thủ các quy định của công ty và pháp luật hiện hành, bao gồm việc tham gia các cuộc họp cổ đông và thực hiện quyền biểu quyết đúng theo quy định.
Cổ phần và cổ phiếu đều đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính và đầu tư. Hiểu rõ về chúng sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn trong các hoạt động giao dịch. Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội đầu tư cổ phiếu, việc nắm vững các khái niệm này là rất cần thiết. Theo dõi Tạp Chí Tài Chính để không bỏ lỡ những thông tin mới nhất về tư vấn tài chính cá nhân hoặc đầu tư cổ phiếu nhé.