Thứ Hai, 31/03/2025

90+ thuật ngữ chứng khoán từ cơ bản đến nâng cao

Thuật ngữ chứng khoán không chỉ là những từ vựng đơn thuần, mà còn là chìa khóa giúp bạn thấu hiểu và tham gia vào thị trường tài chính. Những khái niệm này không chỉ giúp bạn định hướng đầu tư mà còn mở ra cơ hội sinh lời hiệu quả. Hãy cùng Tạp Chí Tài Chính tìm hiểu các thuật ngữ chứng khoán qua bài viết sau.

Mục lục hiện

Thuật ngữ chứng khoán là gì?

Thuật ngữ chứng khoán là tập hợp các từ, cụm từ, và khái niệm được sử dụng trong lĩnh vực đầu tư và giao dịch chứng khoán. Những thuật ngữ này không chỉ là công cụ giao tiếp giữa các nhà đầu tư mà còn giúp họ hiểu rõ hơn về các sản phẩm, quy trình và chiến lược trong thị trường chứng khoán. Hiểu được các thuật ngữ chứng khoán cơ bản là bước đầu tiên để tham gia hiệu quả vào thị trường tài chính.

thuật ngữ chứng khoán
Thuật ngữ chứng khoán là “ngôn ngữ chung” giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về thị trường và các sản phẩm tài chính

Vì sao cần biết các thuật ngữ chứng khoán?

Việc nắm rõ các thuật ngữ trong chứng khoán giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về thị trường. Đây là nền tảng để đọc hiểu báo cáo tài chính, sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật, và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Khi làm quen với những thuật ngữ trong chứng khoán, bạn cũng dễ dàng giao tiếp với các chuyên gia, nhận được sự hỗ trợ tốt hơn từ các dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân, hoặc phân tích từ các tài liệu chuyên ngành như sách phân tích chứng khoán.

thuật ngữ chứng khoán
Nắm vững các thuật ngữ chứng khoán là chìa khóa để nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt và giao tiếp hiệu quả với các chuyên gia trong thị trường

Thuật ngữ chứng khoán cơ bản

Chứng khoán

Chứng khoán là các loại tài sản tài chính có thể giao dịch, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, và các chứng khoán phái sinh. Đây là phương tiện để các công ty huy động vốn từ nhà đầu tư.

Thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán là không gian diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán chứng khoán, bao gồm hai loại hình chính: 

  • Thị trường sơ cấp (nơi các chứng khoán được phát hành lần đầu).
  • Thị trường thứ cấp (nơi các nhà đầu tư giao dịch với nhau).

Cổ phiếu

Cổ phiếu là loại chứng khoán thể hiện quyền sở hữu một phần tài sản của công ty. Người sở hữu cổ phiếu có thể nhận cổ tức hoặc lợi nhuận từ việc tăng giá cổ phiếu.

Trái phiếu

Trái phiếu là một dạng chứng khoán nợ, trong đó nhà đầu tư cho tổ chức phát hành vay vốn và nhận lãi suất cố định.

Chỉ số chứng khoán

Chỉ số chứng khoán là công cụ đo lường hiệu suất của một nhóm cổ phiếu cụ thể trên thị trường, ví dụ như VN-Index ở Việt Nam.

thuật ngữ chứng khoán
Chỉ số chứng khoán là thước đo phản ánh sự biến động của thị trường chứng khoán

Nhà đầu tư

Nhà đầu tư là cá nhân hoặc tổ chức tham gia mua bán chứng khoán nhằm mục tiêu sinh lời hoặc quản lý tài sản.

Sàn giao dịch

Sàn giao dịch là nơi tổ chức các giao dịch mua bán chứng khoán, như HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM) hoặc HNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội).

Thuật ngữ về giao dịch

Lệnh mua (Buy Order)

Đây là lệnh được đặt để mua chứng khoán với mức giá cụ thể hoặc giá thị trường.

Lệnh bán (Sell Order)

Lệnh bán được sử dụng khi nhà đầu tư muốn bán chứng khoán với mức giá mong muốn.

thuật ngữ chứng khoán
Lệnh bán được nhà đầu tư sử dụng để thực hiện giao dịch bán chứng khoán, nhằm chốt lời hoặc giảm rủi ro

Giá trần

Giá trần là mức giá cao nhất mà một cổ phiếu có thể giao dịch trong phiên.

Giá sàn

Ngược lại với giá trần, giá sàn là mức giá thấp nhất mà cổ phiếu có thể giao dịch.

Giá tham chiếu

Giá tham chiếu là giá khởi điểm của cổ phiếu trong một phiên giao dịch, thường bằng giá đóng cửa của phiên trước.

Khớp lệnh

Khớp lệnh xảy ra khi lệnh mua và lệnh bán trùng khớp về giá và khối lượng.

Tài khoản chứng khoán

Tài khoản chứng khoán là nơi nhà đầu tư thực hiện các giao dịch mua bán và quản lý danh mục đầu tư.

Thuật ngữ phân tích kỹ thuật

Đường trung bình động (MA)

MA là công cụ giúp nhà đầu tư xác định xu hướng giá trong một khoảng thời gian nhất định.

Chỉ số RSI

RSI đo lường mức độ mua quá mức hoặc bán quá mức của một chứng khoán.

MACD

Đây là công cụ phân tích xu hướng dựa trên sự giao cắt giữa các đường trung bình động.

Fibonacci Retracement

Công cụ này giúp dự đoán các mức hỗ trợ và kháng cự dựa trên tỷ lệ Fibonacci.

Bollinger Bands

Dải Bollinger đo độ biến động của giá cổ phiếu, hữu ích để nhận biết các vùng giá bất thường.

Khối lượng giao dịch (Volume)

Khối lượng giao dịch phản ánh số lượng chứng khoán được giao dịch trong một phiên, giúp đánh giá sức mạnh của xu hướng.

Mô hình nến Nhật

Mô hình nến Nhật biểu thị biến động giá trong một khoảng thời gian, thường được dùng để dự báo thị trường.

Thuật ngữ phân tích cơ bản

P/E (Price-to-Earnings Ratio)

Chỉ số này cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho 1 đồng lợi nhuận của công ty.

EPS (Earnings Per Share)

EPS là chỉ số phản ánh phần lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu đang lưu hành mang lại cho cổ đông.

ROE (Return on Equity)

ROE đo lường mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.

ROA (Return on Assets)

ROA cho biết khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ việc khai thác và sử dụng toàn bộ tài sản hiện có.

PEG (Price/Earnings to Growth Ratio)

PEG kết hợp giữa P/E và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận để đánh giá cổ phiếu.

thuật ngữ chứng khoán
PEG là một chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá giá trị của một cổ phiếu

NAV (Net Asset Value)

NAV là giá trị tài sản ròng của quỹ đầu tư, thường được sử dụng để định giá quỹ mở.

Tăng trưởng doanh thu

Tăng trưởng doanh thu cho biết mức độ mở rộng kinh doanh của doanh nghiệp qua các kỳ.

Thuật ngữ liên quan đến quản lý rủi ro trong chứng khoán

Diversification (Đa dạng hóa)

Đa dạng hóa là chiến lược giảm thiểu rủi ro bằng cách chia vốn đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau.

Stop-loss (Cắt lỗ)

Lệnh cắt lỗ tự động ngừng giao dịch khi giá đạt đến mức lỗ định trước.

Take-profit (Chốt lời)

Lệnh chốt lời giúp nhà đầu tư hiện thực hóa lợi nhuận tại một mức giá mong muốn.

Risk/Reward Ratio

Tỷ lệ này so sánh mức rủi ro và lợi nhuận tiềm năng của một giao dịch.

Margin Call

Margin Call xảy ra khi tài khoản ký quỹ không đủ đáp ứng yêu cầu của sàn giao dịch.

Thuật ngữ về quỹ đầu tư

ETF (Exchange-Traded Fund)

ETF là quỹ đầu tư mô phỏng theo một chỉ số cụ thể (như VN-Index hoặc S&P 500) và được giao dịch như cổ phiếu trên sàn chứng khoán. Ví dụ: Quỹ ETF VN30 mô phỏng chỉ số VN30. Nếu VN30 tăng 1%, giá trị của ETF VN30 cũng có thể tăng tương ứng.

Mutual Fund (Quỹ mở)

Quỹ mở là quỹ đầu tư được quản lý bởi công ty quản lý quỹ, cho phép nhà đầu tư mua/bán chứng chỉ quỹ bất kỳ lúc nào theo giá trị tài sản ròng (NAV). Quỹ mở VCBF (Vietcombank Fund Management) là một ví dụ điển hình về Mutual Fund tại Việt Nam. 

Hedge Fund

Hedge Fund là quỹ đầu tư hướng đến lợi nhuận cao bằng cách sử dụng các chiến lược phức tạp như bán khống, đòn bẩy, hoặc giao dịch phái sinh. Quỹ Bridgewater Associates, một trong những Hedge Fund lớn nhất thế giới.

Quỹ tín thác bất động sản (REIT)

REIT là quỹ đầu tư sở hữu, vận hành, hoặc tài trợ cho các bất động sản tạo thu nhập. Nhà đầu tư nhận lợi nhuận từ cổ tức mà không cần sở hữu trực tiếp bất động sản. Các REIT chuyên đầu tư vào trung tâm thương mại hoặc tòa nhà văn phòng.

thuật ngữ chứng khoán
REIT là một công cụ đầu tư cho phép nhà đầu tư sở hữu một phần trong các dự án bất động sản và nhận cổ tức từ thu nhập cho thuê

AUM (Assets Under Management)

AUM là tổng giá trị tài sản mà một công ty quản lý quỹ đang quản lý cho nhà đầu tư.

Thuật ngữ quốc tế/ thuật ngữ chứng khoán tiếng anh

IPO (Initial Public Offering)

IPO là quá trình mà một công ty lần đầu tiên đưa cổ phiếu ra thị trường công chúng nhằm mục đích huy động vốn từ nhà đầu tư. VinFast đã từng thực hiện IPO trên sàn Nasdaq năm 2023.

FPO (Follow-on Public Offering)

FPO là đợt phát hành thêm cổ phiếu của công ty sau khi đã IPO để huy động thêm vốn.

Blue-chip stock

Blue-chip stock là cổ phiếu của các công ty lớn, uy tín, có lịch sử hoạt động lâu dài và khả năng tài chính mạnh mẽ. Ví dụ cổ phiếu Apple (AAPL) hoặc Vingroup (VIC) là cổ phiếu Blue-chip nổi tiếng. 

Growth stock

Growth stock là cổ phiếu của các công ty tăng trưởng nhanh, thường tái đầu tư lợi nhuận thay vì trả cổ tức. Ví dụ điển hình của growth stock là cổ phiếu Tesla (TSLA).

Dividend stock

Dividend stock là cổ phiếu của các công ty trả cổ tức đều đặn cho cổ đông. Công ty Procter & Gamble (PG) nổi tiếng với việc trả cổ tức ổn định qua các năm.

Thuật ngữ chứng khoán nâng cao

Arbitrage

Arbitrage là chiến lược kiếm lời bằng cách mua và bán cùng một tài sản trên các thị trường khác nhau với mức giá chênh lệch. Ví dụ bạn mua cổ phiếu A trên sàn X với giá 100 USD và bán ngay trên sàn Y với giá 102 USD.

Short Selling (Bán khống)

Short selling là chiến lược vay cổ phiếu và bán ra với kỳ vọng giá giảm, sau đó mua lại với giá thấp hơn để trả cổ phiếu.

Derivatives (Chứng khoán phái sinh)

Derivatives là các hợp đồng tài chính dựa trên giá trị của tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa.

Futures (Hợp đồng tương lai)

Futures là hợp đồng mua hoặc bán một tài sản ở mức giá xác định vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Options (Hợp đồng quyền chọn)

Options là hợp đồng cho phép người nắm giữ mua hoặc bán tài sản ở một mức giá cố định trong thời gian hiệu lực.

Thuật ngữ về chiến lược đầu tư

Value Investing (Đầu tư giá trị)

Đầu tư giá trị là chiến lược tìm kiếm cổ phiếu bị định giá thấp so với giá trị thực.

thuật ngữ chứng khoán
Đầu tư giá trị là chiến lược tìm kiếm các cổ phiếu bị thị trường định giá thấp hơn so với giá trị thực của doanh nghiệp

Growth Investing (Đầu tư tăng trưởng)

Đầu tư tăng trưởng nhắm đến cổ phiếu của các doanh nghiệp có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

Dollar-Cost Averaging (Trung bình giá)

Chiến lược này đầu tư một số tiền cố định vào một tài sản định kỳ bất kể giá thị trường.

Dưới đây là nội dung chi tiết tiếp tục với các thuật ngữ từ outline bạn đã cung cấp:

Thuật ngữ liên quan đến doanh nghiệp

IPO Lock-up Period

IPO Lock-up Period là khoảng thời gian sau IPO mà các nhà đầu tư nội bộ không được phép bán cổ phiếu của mình. Giai đoạn này thường kéo dài trong khoảng từ 90 đến 180 ngày.

Insider Trading (Giao dịch nội gián)

Insider Trading là việc mua bán chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa được công khai. Đây là hành vi bị cấm vì gây mất công bằng trên thị trường. Ví dụ trường hợp Giao dịch nội gián xảy ra khi Giám đốc tài chính mua cổ phiếu công ty trước khi công bố báo cáo lợi nhuận lớn bất thường.

Earnings Call

Earnings Call là cuộc họp công khai giữa công ty và các nhà đầu tư để công bố và thảo luận về kết quả tài chính.

thuật ngữ chứng khoán
Earnings Call là cuộc họp trực tuyến giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư để công bố và thảo luận về báo cáo tài chính

Stock Split (Chia tách cổ phiếu)

Stock Split là việc chia nhỏ cổ phiếu nhằm tăng tính thanh khoản mà không thay đổi giá trị vốn hóa thị trường. Ví dụ: Một cổ phiếu giá 1 triệu đồng được chia thành 10 cổ phiếu giá 100.000 đồng.

Reverse Stock Split

Reverse Stock Split là việc hợp nhất cổ phiếu, làm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành nhưng tăng giá trị từng cổ phiếu.

Dividend Payout Ratio

Tỷ lệ trả cổ tức cho biết phần trăm lợi nhuận sau thuế mà công ty chia cho cổ đông. Ví dụ: Công ty trả cổ tức 2.000 đồng/cổ phiếu từ lợi nhuận ròng 10.000 đồng/cổ phiếu, tỷ lệ trả cổ tức là 20%.

Thuật ngữ pháp lý và quy định

SEC (Securities and Exchange Commission)

SEC là Ủy ban Chứng khoán Mỹ, cơ quan giám sát hoạt động thị trường chứng khoán, đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư.

Margin Requirement

Margin Requirement là tỷ lệ vốn tự có mà nhà đầu tư cần có để vay thêm tiền mua chứng khoán. Ví dụ minh hoạ: Quy định ký quỹ 50% nghĩa là nhà đầu tư phải có 50% giá trị giao dịch bằng vốn tự có.

Circuit Breaker (Ngưỡng dừng giao dịch)

Circuit Breaker là cơ chế tạm ngừng giao dịch trên thị trường khi giá cổ phiếu hoặc chỉ số giảm mạnh vượt mức quy định, nhằm giảm tâm lý hoảng loạn. Thị trường chứng khoán Việt Nam ngừng giao dịch khi VN-Index giảm quá 7%.

Insider Regulation (Quy định giao dịch nội bộ)

Quy định này giới hạn hành vi giao dịch của những người sở hữu thông tin nội bộ, ngăn chặn lợi dụng thông tin để trục lợi.

Prospectus (Bản cáo bạch)

Bản cáo bạch là tài liệu chi tiết về công ty, được cung cấp trước khi IPO hoặc phát hành chứng khoán, giúp nhà đầu tư hiểu rõ về rủi ro và cơ hội.

Thuật ngữ về tâm lý thị trường

Bull Market (Thị trường tăng giá)

Bull Market là giai đoạn thị trường tăng trưởng, với kỳ vọng tích cực từ các nhà đầu tư.

Bear Market (Thị trường giảm giá)

Bear Market là giai đoạn thị trường suy giảm, thường kéo dài khi giá giảm hơn 20% từ đỉnh.

Fear and Greed Index

Chỉ số này đo lường tâm lý sợ hãi và tham lam của nhà đầu tư trên thị trường, giúp dự đoán xu hướng đầu tư.

FOMO (Fear of Missing Out)

FOMO là tâm lý lo sợ bỏ lỡ cơ hội đầu tư, thường dẫn đến hành vi đầu tư không cân nhắc.

FUD (Fear, Uncertainty, Doubt)

FUD là chiến thuật tạo sự lo sợ, không chắc chắn và nghi ngờ để ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của người khác.

Thuật ngữ về các loại rủi ro

Market Risk (Rủi ro thị trường)

Rủi ro thị trường liên quan đến biến động giá chứng khoán do ảnh hưởng từ các yếu tố kinh tế vĩ mô hoặc chính trị.

Liquidity Risk (Rủi ro thanh khoản)

Rủi ro thanh khoản xảy ra khi nhà đầu tư không thể bán tài sản nhanh chóng với giá mong muốn.

Systemic Risk (Rủi ro hệ thống)

Rủi ro hệ thống là sự sụp đổ của toàn bộ thị trường hoặc ngành do một sự kiện lớn.

Credit Risk (Rủi ro tín dụng)

Rủi ro tín dụng liên quan đến việc tổ chức phát hành không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ.

thuật ngữ chứng khoán
Rủi ro tín dụng là nguy cơ tổn thất khi khách hàng không trả nợ đúng hạn

Interest Rate Risk (Rủi ro lãi suất)

Rủi ro lãi suất là rủi ro giá trị tài sản giảm khi lãi suất tăng.

Thuật ngữ về quản lý tài sản

Portfolio (Danh mục đầu tư)

Danh mục đầu tư là tập hợp các loại tài sản mà nhà đầu tư sở hữu nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và giảm rủi ro.

Asset Allocation (Phân bổ tài sản)

Phân bổ tài sản là chiến lược đầu tư bằng cách chia tài sản vào các loại khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, và tiền mặt để giảm thiểu rủi ro.

Beta (Độ nhạy của cổ phiếu với thị trường)

Beta là chỉ số phản ánh mức độ biến động của giá cổ phiếu so với xu hướng chung của thị trường.

Alpha (Lợi nhuận vượt trội so với thị trường)

Alpha là mức lợi nhuận nhà đầu tư đạt được cao hơn so với lợi nhuận trung bình của thị trường.

Sharpe Ratio

Sharpe Ratio đo lường hiệu suất đầu tư đã điều chỉnh theo rủi ro.

Thuật ngữ về công nghệ tài chính (FinTech)

Robo-Advisors

Robo-Advisors là các nền tảng sử dụng thuật toán để tư vấn tài chính cá nhân tự động, giúp nhà đầu tư quản lý tài sản hiệu quả.

Algo-Trading (Giao dịch thuật toán)

Algo-Trading là việc sử dụng thuật toán máy tính để thực hiện giao dịch tự động dựa trên các tín hiệu từ thị trường.

Blockchain

Blockchain là công nghệ lưu trữ dữ liệu phi tập trung, thường được sử dụng trong tiền mã hóa.

Cryptocurrency (Tiền mã hóa)

Cryptocurrency là tiền kỹ thuật số được mã hóa, hoạt động trên nền tảng blockchain, như Bitcoin hoặc Ethereum.

thuật ngữ chứng khoán
Tiền mã hóa là loại tiền kỹ thuật số được mã hóa, sử dụng công nghệ blockchain để thực hiện các giao dịch

DeFi (Tài chính phi tập trung)

DeFi là hệ thống tài chính dựa trên blockchain, không cần trung gian như ngân hàng để thực hiện giao dịch.

Trên đây là những thuật ngữ chứng khoán từ cơ bản đến nâng cao mà Tạp Chí Tài Chính đã tổng hợp cho quý độc giả. 

Việc hiểu và áp dụng đúng các thuật ngữ chứng khoán sẽ mang lại lợi thế lớn cho nhà đầu tư. Học hỏi từ các nguồn uy tín, như sách phân tích chứng khoán, và thường xuyên thực hành trên thị trường sẽ giúp bạn thành thạo hơn. Hãy bắt đầu từ các thuật ngữ chứng khoán cơ bản trước khi khám phá những khái niệm nâng cao để thành công trên con đường đầu tư. Đừng quên theo dõi và cập nhật thông tin tài chính liên tục tại Tạp Chí Tài Chính nhé!

Tin đọc nhiều nhất